الاختبار 13

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أسيا؟‬
từ châu Á đến à?   See hint
2. ‫غدًا هو الاثنين.‬
mai là thứ hai   See hint
3. ‫هناك اريكة وكنبة.‬
Ở kia là ghế sô pha và một cái ghế bành   See hint
4. ‫أعندك خطط لنهاية هذا الأسبوع؟‬
Cuối này bạn có dự định gì chưa?   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أبيض.‬
Tôi muốn một ly rượu vang   See hint
6. ‫كم عدد المحطات حتى مركز المدينة؟‬
Bao bến / trạm là đến trung tâm?   See hint
7. ‫هل يفتح معرض الصور أيام الجمعة؟‬
Phòng tranh có mở cửa thứ sáu ?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار معدات الغوص؟‬
Có thể thuê đồ lặn nước không?   See hint
9. سوف آتي إليك بعد دورة اللغة.
Tôi sẽ đến gặp bạn sau khóa học ngữ   See hint
10. هل لديك عائلة؟
Bạn có gia không?   See hint