الاختبار 13

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أسيا؟‬
Bạn từ châu Á à?   See hint
2. ‫غدًا هو الاثنين.‬
Ngày là thứ hai   See hint
3. ‫هناك اريكة وكنبة.‬
Ở kia là cái ghế sô pha và một cái ghế   See hint
4. ‫أعندك خطط لنهاية هذا الأسبوع؟‬
tuần này bạn có dự định gì chưa?   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أبيض.‬
Tôi một ly rượu vang trắng   See hint
6. ‫كم عدد المحطات حتى مركز المدينة؟‬
Bao bến / trạm là đến trung tâm?   See hint
7. ‫هل يفتح معرض الصور أيام الجمعة؟‬
Phòng có mở cửa thứ sáu không?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار معدات الغوص؟‬
Có thể đồ lặn dưới nước không?   See hint
9. سوف آتي إليك بعد دورة اللغة.
Tôi sẽ đến gặp bạn sau học ngôn ngữ   See hint
10. هل لديك عائلة؟
có gia đình không?   See hint