الاختبار 12

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أمريكا؟‬
từ châu Mỹ đến à?   See hint
2. ‫سأبقى في البيت.‬
Tôi ở   See hint
3. ‫نذهب الآن إلى غرفة الجلوس.‬
Chúng tôi vào khách   See hint
4. ‫يؤسفني، غدًا لا يناسبني.‬
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rỗi   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أحمر.‬
Tôi một ly rượu vang đỏ   See hint
6. ‫كم ثمن التذكرة ؟‬
Bao nhiêu một vé xe?   See hint
7. ‫هل يفتح المتحف أيام الخميس؟‬
bảo tàng có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار خشبة الانزلاق؟‬
Có thể một ván lướt sóng không?   See hint
9. انا لا اكل البيض
Tôi không ăn   See hint
10. تم إغلاق السوبر ماركت بالفعل.
Siêu đã đóng cửa rồi   See hint