الاختبار 12

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أمريكا؟‬
Bạn từ châu Mỹ à?   See hint
2. ‫سأبقى في البيت.‬
Tôi ở   See hint
3. ‫نذهب الآن إلى غرفة الجلوس.‬
Chúng tôi vào khách   See hint
4. ‫يؤسفني، غدًا لا يناسبني.‬
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أحمر.‬
Tôi muốn một ly vang đỏ   See hint
6. ‫كم ثمن التذكرة ؟‬
nhiêu tiền một vé xe?   See hint
7. ‫هل يفتح المتحف أيام الخميس؟‬
bảo tàng có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار خشبة الانزلاق؟‬
Có thể thuê một ván lướt sóng ?   See hint
9. انا لا اكل البيض
không ăn trứng   See hint
10. تم إغلاق السوبر ماركت بالفعل.
thị đã đóng cửa rồi   See hint