الاختبار 12



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Tue Jan 13, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أمريكا؟‬
Bạn từ châu Mỹ à?   See hint
2. ‫سأبقى في البيت.‬
Tôi ở   See hint
3. ‫نذهب الآن إلى غرفة الجلوس.‬
Chúng tôi vào phòng   See hint
4. ‫يؤسفني، غدًا لا يناسبني.‬
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أحمر.‬
Tôi một ly rượu vang đỏ   See hint
6. ‫كم ثمن التذكرة ؟‬
Bao nhiêu một vé xe?   See hint
7. ‫هل يفتح المتحف أيام الخميس؟‬
Viện bảo tàng có mở cửa thứ năm ?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار خشبة الانزلاق؟‬
Có thể thuê một ván sóng không?   See hint
9. انا لا اكل البيض
Tôi ăn trứng   See hint
10. تم إغلاق السوبر ماركت بالفعل.
Siêu đã đóng cửa rồi   See hint