الاختبار 12

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫هل أنت من أمريكا؟‬
Bạn từ Mỹ đến à?   See hint
2. ‫سأبقى في البيت.‬
ở nhà   See hint
3. ‫نذهب الآن إلى غرفة الجلوس.‬
Chúng tôi vào phòng   See hint
4. ‫يؤسفني، غدًا لا يناسبني.‬
Xin lỗi nhé, mai tôi không rảnh rỗi   See hint
5. ‫من فضلك، كأس نبيذ أحمر.‬
Tôi một ly rượu vang đỏ   See hint
6. ‫كم ثمن التذكرة ؟‬
Bao nhiêu một vé xe?   See hint
7. ‫هل يفتح المتحف أيام الخميس؟‬
bảo tàng có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. ‫أيمكننا استئجار خشبة الانزلاق؟‬
Có thể một ván lướt sóng không?   See hint
9. انا لا اكل البيض
Tôi ăn trứng   See hint
10. تم إغلاق السوبر ماركت بالفعل.
Siêu thị đã cửa rồi   See hint