መዝገበ ቃላት

ቪትናምኛ – የቃላት ተውላጠ ቃላት ንባብ ፈተና

0

0

ምስሉን ጠቅ ያድርጉ: sớm | Một tòa nhà thương mại sẽ sớm được mở ở đây.
cms/vocabulary-adverbs/154535502.jpg
cms/vocabulary-adverbs/178519196.jpg
cms/vocabulary-adverbs/142522540.jpg
cms/vocabulary-adverbs/135007403.jpg