Тест 45

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. ШъуитIо нэмыцыбзэкIэ шъогущыIа?
Hai bạn nói Đức à?   See hint
2. Тэдэ кIонхэр ахэм якIас?
Họ thích đi ư?   See hint
3. Бэшэрэбтеч уиIа?
Bạn có đồ mở chai ?   See hint
4. Мо бзыур сыгу рехьы.
Tôi con chim kia   See hint
5. ЫкIи Iахьищ сосискэ гъэжъагъэ горчицэ игъусэу.
Và ba xuất xúc xích với mù tạt   See hint
6. Сэ сэгузажъо.
vội   See hint
7. Мыщ бар щыIа?
có quán bia không?   See hint
8. Тыдэ зыщыптIэкIын плъэкIыщт?
thay quần áo ở đâu?   See hint
9. Мне это очень нравится.
rất thích điều đó   See hint
10. Обувь у входной двери.
Giày ở ngay cửa   See hint