Тест 44

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Берлин Германием щыI.
ở bên Đức   See hint
2. Ар кофе ешъо.
Anh ấy uống cà   See hint
3. Консервтеч уиIа?
Bạn có đồ mở không?   See hint
4. Мо хыкъумэр олъэгъуа?
có thấy hồ ở đó không?   See hint
5. ЫкIи IахьитIу майонез игъусэу.
Và hai xuất với xốt   See hint
6. Модэ мо къуапэм дэжь, хъущтмэ, сэмэгумкIэ.
Làm ơn kia rẽ trái   See hint
7. Мыщ чэщклуб щыIа?
Ở đây có đêm không?   See hint
8. Душыр тыдэ щыI?
Vòi hoa sen ở đâu?   See hint
9. Сколько стоят яблоки?
Táo có bao nhiêu?   See hint
10. Я пью кофе по утрам.
Tôi uống cà phê vào buổi   See hint