Словарь
Изучите глаголы – вьетнамский
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
облагать налогом
Компании облагаются налогами различными способами.
hy vọng
Tôi đang hy vọng may mắn trong trò chơi.
надеяться
Я надеюсь на удачу в игре.
nằm
Một viên ngọc trai nằm bên trong vỏ sò.
находиться
Жемчужина находится внутри ракушки.
đến lượt
Xin vui lòng đợi, bạn sẽ được đến lượt sớm thôi!
дождаться
Пожалуйста, подождите, скоро ваша очередь!
đốt cháy
Anh ấy đã đốt một cây diêm.
сжигать
Он зажег спичку.
nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.
лгать
Он часто лжет, когда хочет что-то продать.
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
давать
Он дает ей свой ключ.
hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.
петь
Дети поют песню.
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
нарезать
Для салата нужно нарезать огурец.
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
обсуждать
Коллеги обсуждают проблему.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
комментировать
Он каждый день комментирует политику.