Словарь
Изучите глаголы – вьетнамский
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
съезжаться
Двое планируют скоро съезжаться.
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
болтать
Они болтают друг с другом.
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
находить
Я нашел красивый гриб!
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
проезжать
Машина проезжает через дерево.
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
радовать
Эта цель радует немецких болельщиков футбола.
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
тратить деньги
Нам придется потратить много денег на ремонт.
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
обсуждать
Коллеги обсуждают проблему.
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
уходить
Многие англичане хотели покинуть ЕС.
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
подходить
Она поднимается по лестнице.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
ударять
В боевых искусствах вы должны уметь хорошо ударять.
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
кричать
Если вы хотите, чтобы вас услышали, вы должны громко кричать свое сообщение.