Bài kiểm tra 18



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 14, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn đi du lịch ở đây à?
Ste tu na ?   See hint
2. Tháng tư, tháng năm và tháng sáu.
apríl, máj a   See hint
3. Hôm nay chúng tôi rảnh rỗi.
máme čas   See hint
4. Tôi đón bạn ở văn phòng nhé.
pre teba do kancelárie   See hint
5. Tôi muốn món gì không có thịt.
Dám si niečo bez   See hint
6. Chuyến xe buýt tiếp theo 15 phút nữa đến.
Ďalší príde o minút   See hint
7. Có giảm giá dành cho trẻ em không?
Poskytujete zľavu pre ?   See hint
8. Thang kéo trượt tuyết ở đâu?
je lyžiarsky vlek?   See hint
9. Viết bài tập!
cvičenie   See hint
10. Tôi ở nhà.
Som   See hint