Bài kiểm tra 34
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chúng tôi học tiếng Pháp. |
Em fêr/hîn dibin
See hint
|
| 2. | Tôi không thích rượu vang. |
Ez ji meyê hez
See hint
|
| 3. | Ai rửa bát đĩa? |
Kî dişo?
See hint
|
| 4. | Bạn hãy đi vào khu phố cổ. |
Biçin beşa kevn ya
See hint
|
| 5. | Chúng tôi muốn ăn bữa trưa. |
Em dixwazin
See hint
|
| 6. | Ở đâu có thể đỗ xe? |
Ez li vir dikarim li ku bikim?
See hint
|
| 7. | Ở đâu có chim cánh cụt? |
li kû ne?
See hint
|
| 8. | Vào! Một không! |
Yek û sifir
See hint
|
| 9. | Ông nội đang đọc báo. |
Bapîr xwe dixwîne
See hint
|
| 10. | Bây giờ là chín giờ. |
Saet e
See hint
|