Bài kiểm tra 30
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chúng ta học một ngôn ngữ. |
우리는 배우고 있어요
See hint
|
| 2. | Bạn có uống rượu cồn không? |
당신은 술을 ?
See hint
|
| 3. | Nền nhà bẩn. |
더러워요
See hint
|
| 4. | Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi. |
차를 싶어요
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một món tráng miệng. |
디저트를
See hint
|
| 6. | Có nguy hiểm nếu đi dạo buổi đêm không? |
밤에 혼자 것은 위험해요?
See hint
|
| 7. | Những con rắn ở đâu? |
뱀은 어디 ?
See hint
|
| 8. | Tôi không biết. |
잘
See hint
|
| 9. | Hãy nhớ cuộc hẹn của bạn! |
기억하세요
See hint
|
| 10. | Dừng lại đi! |