Bài kiểm tra 53



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue May 05, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Panama ở Trung Mỹ.
‫פנמה במרכז אמריקה / באמריקה המרכזית ‬   See hint
2. Bầu trời màu xanh nước biển.
כחולים ‬   See hint
3. Xin bạn hãy tự nhiên.
‫תרגיש / בנוח ‬   See hint
4. Tôi thấy cái này tuyệt đẹp.
‫זה יפה / יפהפה בעיני ‬   See hint
5. Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à?
‫את / אוהב / ת כרוב כבוש?‬   See hint
6. Không sao, bạn giữ phần còn lại.
‫זה , העודף שלך‬   See hint
7. Tôi muốn ngồi ở giữa.
רוצה לשבת באמצע ‬   See hint
8. Cửa có đóng chặt không?
האם הדלת סגורה?   See hint
9. Anh trai tôi thích chơi bài.
אחי לשחק קלפים   See hint
10. Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu.
ההפסקה עכשיו   See hint