Bài kiểm tra 2



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Mon Jan 12, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Gia đình của tôi đang ở đây.
Ma est ici   See hint
2. Ngày thứ sáu là thứ bảy.
Le jour est le samedi   See hint
3. Hôm nay trời ấm.
Il fait aujourd’hui   See hint
4. Bạn dùng sách giáo khoa nào?
Quel matériel ?   See hint
5. Tôi muốn một ly trà với sữa.
Je désirerais un thé au   See hint
6. Bao giờ chúng ta đến nơi?
Quand là-bas ?   See hint
7. Khi nào phần hướng dẫn bắt đầu?
Quand la visite ?   See hint
8. Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng.
Tu as besoin d’un peigne, d’une brosse à dents et du   See hint
9. Gia đình bạn sống ở đâu?
ta famille ?   See hint
10. Tôi bị đau răng.
J'ai mal aux   See hint