Bài kiểm tra 73



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue May 05, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bốn. Người thứ tư.
‫چهار، ‬   See hint
2. Tôi ăn một miếng bánh mì.
نان تست می‌خورم ‬   See hint
3. Bạn tới đây lần đầu à?
‫شما برای بار اینجا هستید؟‬   See hint
4. Vòi hoa sen không dùng được.
‫دوش کار دوش خراب است ‬   See hint
5. Tôi có phải đổi tàu không?
قطار را عوض کنم؟‬   See hint
6. Xin đưa bằng lái xe của bạn.
گواهینامه تان را نشان دهید ‬   See hint
7. Có phụ đề bằng tiếng Anh không?
‫آیا انگلیسی داشت؟‬   See hint
8. Từ này có nghĩa là gì?
این یعنی چه؟   See hint
9. Tôi nghĩ giáo viên giải thích rõ.
به نظرم استاد خوب دادن   See hint
10. Bạn có đang đợi tôi không?
منتظرم   See hint