Bài kiểm tra 8



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 13, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng tôi là một gia đình.
Wir sind eine   See hint
2. Hôm qua tôi ở rạp chiếu phim.
Gestern war ich im   See hint
3. Đây là căn hộ của tôi.
Hier ist Wohnung   See hint
4. Lần sau lấy xe tắc xi đi nhé!
Nimm das Mal ein Taxi   See hint
5. Tôi cần cái thìa / muỗng.
Mir ein Löffel   See hint
6. Bến / trạm xe buýt ở đâu?
Wo die Bushaltestelle?   See hint
7. Chợ có mở cửa chủ nhật không?
Ist der sonntags geöffnet?   See hint
8. Ở đây có thể thuê thuyền không?
Kann man hier ein Boot ?   See hint
9. Tủ quần áo đang mở.
Der ist offen   See hint
10. Bạn có bao nhiêu anh chị em?
Wie viele hast du?   See hint