Bài kiểm tra 6



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 13, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Các bạn ở đây.
Ihr seid   See hint
2. Hôm qua – Hôm nay – Ngày mai
– heute – morgen   See hint
3. Ở đằng sau nhà là vườn.
dem Haus ist ein Garten   See hint
4. Bạn không mang theo điện thoại di động sao?
Hast du kein bei dir?   See hint
5. Tôi cần cái dĩa / nĩa.
Mir fehlt eine   See hint
6. Đây là hành lý của bạn phải không?
das Ihr Gepäck?   See hint
7. Tôi muốn một người hướng dẫn nói tiếng Ý .
Ich einen Führer, der Italienisch spricht   See hint
8. Ở đây có thể thuê ô che nắng không?
Kann man hier einen Sonnenschirm ?   See hint
9. Bạn viết điều đó như thế nào?
schreibt man das?   See hint
10. Bạn cũng tới ăn tối à?
ihr auch zum Essen?   See hint