Bài kiểm tra 43



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat May 02, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha.
Sie Spanisch   See hint
2. Anh ấy học về ngôn ngữ.
Er Sprachen   See hint
3. Thìa dĩa ở đâu?
Wo ist das ?   See hint
4. Bạn có thấy cái cầu ở đó không?
du dort die Brücke?   See hint
5. Một xuất khoai tây chiên với xốt cà chua.
Einmal Pommes frites mit   See hint
6. Làm ơn rẽ phải ở đây.
Bitte hier nach   See hint
7. Ở đây có sàn nhảy không?
Gibt es eine Diskothek?   See hint
8. Bạn có thể nhảy xuống nước được không?
Kannst du ins Wasser ?   See hint
9. Cái nĩa nằm cạnh đĩa.
Die Gabel liegt neben dem   See hint
10. Mùi này thơm quá.
Das riecht gut   See hint