Bài kiểm tra 26
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 14, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đây là các học sinh. |
Aquests els alumnes
See hint
|
| 2. | Bạn có uống nước với đá không? |
Que beus amb gel?
See hint
|
| 3. | Tôi cho quần áo vào máy giặt. |
Jo poso la roba a la
See hint
|
| 4. | Tôi vào trung tâm thành phố như thế nào? |
Com vaig al de la ciutat?
See hint
|
| 5. | Tôi đã không đặt / gọi món đó. |
no és el que he demanat
See hint
|
| 6. | Anh ấy đi bằng tàu thủy. |
Ell va en
See hint
|
| 7. | Sở thú ở kia. |
zoològic és allà
See hint
|
| 8. | Cũng có bể bơi cùng với phòng tắm hơi. |
hi ha una piscina amb sauna
See hint
|
| 9. | Chiếc túi của bạn đẹp quá. |
La teva és molt bonica
See hint
|
| 10. | Đèn giao thông đang đỏ. |
El està en vermell
See hint
|