Bài kiểm tra 69



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue May 05, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. bảy, tám, chín
‫سبعة، ثمانية، تسعة‬   See hint
2. Tôi có một quả / trái cam và một quả / trái bưởi.
‫لدي وحبة جريب فروت ‬   See hint
3. Bạn thích đi xem nhạc kịch / ôpêra không?
‫أتحب الذهاب إلى دار   See hint
4. Đây là hành lý của tôi.
‫هذه ‬   See hint
5. Tôi muốn một vé đến Bern.
‫أريد سفر إلى برن ‬   See hint
6. Chúng tôi cần sự giúp đỡ.
إلى مساعدة ‬   See hint
7. Phim hồi hôp.
‫كان مشوقاً ‬   See hint
8. Chị gái tôi thích nấu ăn.
أختي تحب   See hint
9. Chúng ta ngồi đây nhé?
هل هنا؟   See hint
10. Các đồng nghiệp đang uống cà phê.
الزملاء القهوة   See hint