Bài kiểm tra 66
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon May 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | một, hai, ba |
አንድ፤ ሁለት
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu gì? Màu đen. |
ጎማዎች ምን ቀለም ? ጥቁር።
See hint
|
| 3. | Bạn có thích đọc không? |
ምን ማንበብ ?
See hint
|
| 4. | Ở đây có tủ khóa an toàn không? |
አስተማማኝ ነው?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Budapest? |
ወደ የሚሄደው ባቡር በስንት ሰዓት ይነሳል?
See hint
|
| 6. | Đã xảy ra tai nạn. |
ግጭት ደርሶ ነው።
See hint
|
| 7. | Vé vào cửa bao nhiêu tiền? |
የመግቢያ ዋጋው ስንት ነው?
See hint
|
| 8. | Con chuột của tôi không hoạt động. |
የእኔ አይጥ
See hint
|
| 9. | Quá đắt. |
ያ በጣም ውድ
See hint
|
| 10. | Ai là chủ sở hữu chiếc nhẫn? |
ባለቤት ማን ነው?
See hint
|