Từ vựng

Hausa – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích