Từ vựng
Hy Lạp – Bài tập tính từ
xanh lá cây
rau xanh
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
không màu
phòng tắm không màu
không thể
một lối vào không thể
xấu xí
võ sĩ xấu xí
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
phát xít
khẩu hiệu phát xít
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
đầy
giỏ hàng đầy
vui mừng
cặp đôi vui mừng
chua
chanh chua