Từ vựng

Hy Lạp – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/72841780.webp
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi