Từ điển nhóm từ và thành ngữ
Ngôn ngữ tích cực, ngôn ngữ tiêu cực
© kasto - Fotolia | Speaker at Business convention and Presentation.
AR
DE
EM
EN
ES
FR
IT
JA
PT
PX
ZH
AF
BE
BG
BN
BS
CA
CS
EL
EO
ET
FA
FI
HE
HR
HU
ID
KA
KK
KN
KO
LT
LV
MR
NL
NN
PA
PL
RO
RU
SK
SQ
SR
SV
TR
UK
VI