Тест 4

українська » в’єтнамська



Дата:
Час, витрачений на тестування::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Натисніть на слово
1. Ти тут.
Bạn ở   See hint
2. Тиждень має сім днів.
Một tuần có bảy   See hint
3. Нагорі є дах.
Ở trên là nhà   See hint
4. Ти запізнився на автобус?
bị nhỡ xe buýt rồi à?   See hint
5. Ви маєте попільничку?
Bạn có gạt tàn ?   See hint
6. Це Ваша валіза?
là va li của bạn phải không?   See hint
7. Як довго триває екскурсія?
Phần hướng kéo dài bao lâu?   See hint
8. Можна там купатися?
Có thể ở đó không?   See hint
9. Ковдра тепла.
chăn ấm áp   See hint
10. Двері відчинені, заходьте!
Cửa mở rồi, vào đi   See hint