Тест 21

українська » в’єтнамська



Дата:
Час, витрачений на тестування::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Натисніть на слово
1. Mи побачимося завтра?
Ngày mai chúng ta có gặp nhau ?   See hint
2. Я п’ю чай.
Tôi chè / trà   See hint
3. Мій чоловік миє автомобіль.
Chồng rửa xe hơi   See hint
4. Я хотів би / хотіла б на вокзал.
muốn đến nhà ga   See hint
5. Ви хочете це з рисом?
Bạn có muốn món đó với cơm ?   See hint
6. Коли відправляється останній автобус?
Khi nào chuyến xe buýt cùng sẽ chạy?   See hint
7. Скільки років цій будівлі?
nhà này xây bao lâu rồi?   See hint
8. Ти займаєшся спортом?
Bạn có tập thể thao ?   See hint
9. Поїдемо вже?
ta đi thôi chứ?   See hint
10. Мені потрібен словник.
cần một cuốn từ điển   See hint