Ölçek 50
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Mısır Afrika’dadır. |
Nước Ai ở châu Phi
See hint
|
| 2. | Güneş sarıdır. |
trời màu vàng
See hint
|
| 3. | Ben masayı kuruyorum. |
Tôi / bầy bàn ăn
See hint
|
| 4. | Buradaki çiçek hoşuma gidiyor. |
Tôi thích hoa này
See hint
|
| 5. | Salatalık yemeyi severim. |
thích ăn dưa chuột
See hint
|
| 6. | Hemen geliyorum. |
Tôi trở lại ngay
See hint
|
| 7. | Sinema için daha bilet var mı? |
Có còn vé xem không?
See hint
|
| 8. | Su soğuk. |
Nước này quá
See hint
|
| 9. | Bugün okul başlıyor. |
nay trường học bắt đầu
See hint
|
| 10. | Nerelisiniz? |
Bạn đến từ ?
See hint
|