Ölçek 38
-
TR
Türkçe
-
AR
Arapça
-
DE
Almanca
-
EN
İngilizce (US)
-
EN
İngilizce (UK)
-
ES
İspanyolca
-
FR
Fransızca
-
IT
İtalyanca
-
JA
Japonca
-
PT
Portekizce (PT)
-
PT
Portekizce (BR)
-
ZH
Çince (Basitleştirilmiş)
-
AD
Adigece
-
AF
Afrikaanca
-
AM
Habeşçe
-
BE
Belarusça
-
BG
Bulgarca
-
BN
Bengalce
-
BS
Boşnakça
-
CA
Katalanca
-
CS
Çekçe
-
DA
Danca
-
EL
Yunanca
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonyaca
-
FA
Farsça
-
FI
Fince
-
HE
İbranice
-
HI
Hintçe
-
HR
Hırvatça
-
HU
Macarca
-
HY
Ermenice
-
ID
Endonezce
-
KA
Gürcüce
-
KK
Kazakça
-
KN
Kannada
-
KO
Korece
-
KU
Kürtçe (Kurmançça)
-
KY
Kırgızca
-
LT
Litvanca
-
LV
Letonca
-
MK
Makedonca
-
MR
Marathi
-
NL
Felemenkçe
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norveççe
-
PA
Pencapça
-
PL
Lehçe
-
RO
Romence
-
RU
Rusça
-
SK
Slovakça
-
SL
Slovence
-
SQ
Arnavutça
-
SR
Sırpça
-
SV
İsveççe
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu dili
-
TH
Tayca
-
TI
Tigrinya dili
-
TL
Tagalogca
-
TR
Türkçe
-
UK
Ukraynaca
-
UR
Urduca
-
-
VI
Vietnamca
-
AR
Arapça
-
DE
Almanca
-
EN
İngilizce (US)
-
EN
İngilizce (UK)
-
ES
İspanyolca
-
FR
Fransızca
-
IT
İtalyanca
-
JA
Japonca
-
PT
Portekizce (PT)
-
PT
Portekizce (BR)
-
ZH
Çince (Basitleştirilmiş)
-
AD
Adigece
-
AF
Afrikaanca
-
AM
Habeşçe
-
BE
Belarusça
-
BG
Bulgarca
-
BN
Bengalce
-
BS
Boşnakça
-
CA
Katalanca
-
CS
Çekçe
-
DA
Danca
-
EL
Yunanca
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonyaca
-
FA
Farsça
-
FI
Fince
-
HE
İbranice
-
HI
Hintçe
-
HR
Hırvatça
-
HU
Macarca
-
HY
Ermenice
-
ID
Endonezce
-
KA
Gürcüce
-
KK
Kazakça
-
KN
Kannada
-
KO
Korece
-
KU
Kürtçe (Kurmançça)
-
KY
Kırgızca
-
LT
Litvanca
-
LV
Letonca
-
MK
Makedonca
-
MR
Marathi
-
NL
Felemenkçe
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norveççe
-
PA
Pencapça
-
PL
Lehçe
-
RO
Romence
-
RU
Rusça
-
SK
Slovakça
-
SL
Slovence
-
SQ
Arnavutça
-
SR
Sırpça
-
SV
İsveççe
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu dili
-
TH
Tayca
-
TI
Tigrinya dili
-
TL
Tagalogca
-
UK
Ukraynaca
-
UR
Urduca
-
VI
Vietnamca
-
Türkçe » Vietnamca
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Thu May 21, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | İnsanlar ile konuşmak istiyoruz. |
tôi muốn nói chuyện với những người khác
See hint
|
| 2. | Kadın portakal suyu ve greyfurt suyu seviyor. |
Bà ấy thích cam và nước bưởi
See hint
|
| 3. | Soğanları doğrayayım mı? |
Có cần tôi hành tây không?
See hint
|
| 4. | Görülmeye değer başka neler var? |
ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?
See hint
|
| 5. | Sosisli ve peynirli tost? |
mì gối nướng với xúc xích và phó mát à?
See hint
|
| 6. | Yukarıya teleferik ile mi çıkıyorsunuz? |
Bạn đi lên trên bằng thang máy phải ?
See hint
|
| 7. | Orada bir kafe var. |
Ở có một quán cà phê
See hint
|
| 8. | Havlun var mı? |
có khăn tắm không?
See hint
|
| 9. | Sırt çantası taksinin arkasında. |
Ba lô ở sau xe taxi
See hint
|
| 10. | Sen de yarın geliyor musun? |
Ngày mai bạn tới chứ?
See hint
|
| 1. | İnsanlar ile konuşmak istiyoruz. |
tôi muốn nói chuyện với những người khác
See hint
|
| 2. | Kadın portakal suyu ve greyfurt suyu seviyor. |
Bà ấy thích cam và nước bưởi
See hint
|
| 3. | Soğanları doğrayayım mı? |
Có cần tôi hành tây không?
See hint
|
| 4. | Görülmeye değer başka neler var? |
ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?
See hint
|
| 5. | Sosisli ve peynirli tost? |
mì gối nướng với xúc xích và phó mát à?
See hint
|
| 6. | Yukarıya teleferik ile mi çıkıyorsunuz? |
Bạn đi lên trên bằng thang máy phải ?
See hint
|
| 7. | Orada bir kafe var. |
Ở có một quán cà phê
See hint
|
| 8. | Havlun var mı? |
có khăn tắm không?
See hint
|
| 9. | Sırt çantası taksinin arkasında. |
Ba lô ở sau xe taxi
See hint
|
| 10. | Sen de yarın geliyor musun? |
Ngày mai bạn tới chứ?
See hint
|