แบบทดสอบ 39
|
วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:
|
Fri Jan 16, 2026
|
0/10
คลิกที่คำ
| 1. | ประเทศและภาษา |
Đất và ngôn ngữ
See hint
|
| 2. | เธอทำงานในสำนักงาน |
Cô ấy làm trong văn phòng
See hint
|
| 3. | ผม / ดิฉัน ควรจะปอกมันฝรั่งดีไหม ครับ / คะ? |
Có cần tôi gọt khoai tây ?
See hint
|
| 4. | คุณเห็นหอคอยตรงนั้นไหม ครับ / คะ? |
Bạn có thấy ở đó không?
See hint
|
| 5. | ไข่ลวกไหม ครับ / คะ? |
Một quả luộc à?
See hint
|
| 6. | ที่นี่มีสกีให้เช่าไหมครับ / คะ? |
Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết ?
See hint
|
| 7. | มีร้านอาหารอยู่ตรงนั้น |
Ở có một quán ăn
See hint
|
| 8. | คุณมีกางเกงว่ายน้ำไหม? |
Bạn có bơi không?
See hint
|
| 9. | คุณพลาดอะไรไปหรือเปล่า? |
Bạn có bỏ lỡ gì không?
See hint
|
| 10. | พรุ่งนี้เป็นวันอังคาร |
Ngày là thứ ba
See hint
|