แบบทดสอบ 3



วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:


Wed Apr 29, 2026

0/10

คลิกที่คำ
1. ผมอยู่ที่นี่♂ / ดิฉันอยู่ที่นี่♀
Tôi ở   See hint
2. วันที่เจ็ดคือวันอาทิตย์
Ngày thứ bảy là chủ   See hint
3. บ้านของเราอยู่ที่นี่
Đây là của chúng tôi   See hint
4. ผม / ดิฉัน ลืมไปแล้ว ครับ / ค่ะ
Tôi đã cái đó mất rồi   See hint
5. คุณมีบุหรี่ไหม ครับ / คะ?
Bạn có lá không?   See hint
6. รถบัสไปกลางเมืองออกเมื่อไร ครับ / คะ?
Bao giờ có xe buýt đi vào tâm thành phố?   See hint
7. การพาเที่ยวชมเสร็จเมื่อไร?
Khi nào hướng dẫn kết thúc   See hint
8. หาดทรายสะอาดไหม?
Bờ biển có sạch ?   See hint
9. วันนี้ฉันหยุด
Hôm nay tôi được   See hint
10. ลุงแก่ๆ ของฉันยังขับรถอยู่
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint