Test 17

svenska » vietnamesiska



Datum:
Tid spenderad på testet::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Klicka på ett ord
1. Trivs ni bra här?
có thích ở đây không?   See hint
2. Januari, februari, mars,
Tháng giêng, hai, tháng ba,   See hint
3. Idag är det lördag.
nay là thứ bảy   See hint
4. Ska vi åka till bergen?
ta đi lên núi không?   See hint
5. Tycker du om griskött?
Bạn thích thịt lợn / heo không?   See hint
6. Nästa spårvagn kommer om 10 minuter.
Chuyến tàu ngầm tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Finns det grupprabatt?
Có giảm giá dành cho nhóm ?   See hint
8. Jag vet hur det går till.
Tôi có với môn này   See hint
9. Jag gillar att leka med min bror.
Tôi thích với anh trai tôi   See hint
10. Är du trött?
có mệt không?   See hint