Научите изговор

0

0

Memo Game

рампа
рампа
 
máy quay phim
máy quay phim
 
nỗi sợ
nỗi sợ
 
ba-ri-e chắn
ba-ri-e chắn
 
грб
грб
 
филмска камера
филмска камера
 
компас
компас
 
забат
забат
 
пожарна узбуна
пожарна узбуна
 
страх
страх
 
la bàn
la bàn
 
цигара
цигара
 
điếu xì gà
điếu xì gà
 
tín hiệu báo cháy
tín hiệu báo cháy
 
quả bơ
quả bơ
 
phù hiệu
phù hiệu
 
đầu hồi
đầu hồi
 
авокадо
авокадо
 
50l-card-blank
рампа рампа
50l-card-blank
máy quay phim máy quay phim
50l-card-blank
nỗi sợ nỗi sợ
50l-card-blank
ba-ri-e chắn ba-ri-e chắn
50l-card-blank
грб грб
50l-card-blank
филмска камера филмска камера
50l-card-blank
компас компас
50l-card-blank
забат забат
50l-card-blank
пожарна узбуна пожарна узбуна
50l-card-blank
страх страх
50l-card-blank
la bàn la bàn
50l-card-blank
цигара цигара
50l-card-blank
điếu xì gà điếu xì gà
50l-card-blank
tín hiệu báo cháy tín hiệu báo cháy
50l-card-blank
quả bơ quả bơ
50l-card-blank
phù hiệu phù hiệu
50l-card-blank
đầu hồi đầu hồi
50l-card-blank
авокадо авокадо