Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/128376990.webp
đốn
Người công nhân đốn cây.
shpëtoj
Puntori shpëton pemën.
cms/verbs-webp/91696604.webp
cho phép
Người ta không nên cho phép trầm cảm.
lejoj
Nuk duhet ta lejosh depresionin.
cms/verbs-webp/102327719.webp
ngủ
Em bé đang ngủ.
fle
Foshnja fle.
cms/verbs-webp/47969540.webp
Người đàn ông có huy hiệu đã mù.
verbohem
Burri me yllin u verboi.
cms/verbs-webp/4706191.webp
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
ushtroj
Grate ushtron jogën.
cms/verbs-webp/102728673.webp
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
ngjitem
Ai ngjitet shkallët.
cms/verbs-webp/27076371.webp
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
takoj
Gruaja ime më takon mua.
cms/verbs-webp/67955103.webp
ăn
Những con gà đang ăn hạt.
han
Pulet po hanë farat.
cms/verbs-webp/75281875.webp
chăm sóc
Người giữ cửa của chúng tôi chăm sóc việc gỡ tuyết.
kujdesem për
Kujdestari ynë kujdeset për pastrimin e borës.
cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
sjell
Qeni sjell topin nga uji.
cms/verbs-webp/102167684.webp
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
krahasoj
Ata krahasojnë figurat e tyre.
cms/verbs-webp/23257104.webp
đẩy
Họ đẩy người đàn ông vào nước.
shtyj
Ata e shtynë burrin në ujë.