Test 95
|
Datum:
Čas, porabljen za test::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Kliknite na besedo
| 1. | Dan ima štiriindvajset ur. |
Một có hai mươi bốn tiếng
See hint
|
| 2. | Dežuje. |
mưa
See hint
|
| 3. | Še veliko napak delam. |
Tôi vẫn có lỗi lắm
See hint
|
| 4. | Rad (a) bi mineralno vodo. |
Tôi một cốc / ly nước khoáng
See hint
|
| 5. | Prosim sedež pri oknu, v oddelku za nekadilce. |
Làm ơn cho chỗ cạnh cửa sổ, hút thuốc
See hint
|
| 6. | Kje je muzej? |
Viện tàng ở đâu?
See hint
|
| 7. | Hočeš s seboj vzeti turistični vodnik? |
Bạn muốn có người dẫn không?
See hint
|
| 8. | Juha je hladna. |
lạnh quá
See hint
|
| 9. | Je izhod na levi tam? |
Lối ra bên có ở đó không?
See hint
|
| 10. | Imate sobo? |
Bạn có phòng ?
See hint
|