Test 3

slovenščina » vietnamščina



Datum:
Čas, porabljen za test::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Kliknite na besedo
1. Jaz sem tukaj / tu.
Tôi ở   See hint
2. Sedmi dan je nedelja.
thứ bảy là chủ nhật   See hint
3. Tukaj je naša hiša.
Đây là nhà của tôi   See hint
4. Pozabil sem (to).
Tôi đã cái đó mất rồi   See hint
5. Imate cigarete?
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. Kdaj pelje kakšen avtobus v center mesta?
Bao giờ có xe buýt đi vào tâm thành phố?   See hint
7. Kdaj se konča ogled mesta z vodnikom?
Khi nào phần hướng dẫn kết   See hint
8. Je plaža čista?
Bờ biển có sạch ?   See hint
9. Danes imam prost dan.
nay tôi được nghỉ   See hint
10. Moj stari stric še vedno vozi avto.
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint