Тест 30

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Мы учим язык.
ta học một ngôn ngữ   See hint
2. Ты пьёшь алкоголь?
Bạn có uống cồn không?   See hint
3. Пол грязный.
Nền nhà   See hint
4. Я хотел бы / хотела бы взять машину на прокат.
Tôi thuê một chiếc xe hơi   See hint
5. Я хотел бы / хотела бы десерт.
Tôi một món tráng miệng   See hint
6. Ночью опасно ходить гулять?
hiểm nếu đi dạo buổi đêm không?   See hint
7. Где змеи?
Những con ở đâu?   See hint
8. Понятия не имею.
Tôi không   See hint
9. Помните о назначенном времени!
Hãy nhớ hẹn của bạn   See hint
10. Прекратите!
Dừng đi   See hint