Тест 28

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Это класс.
Đây là lớp   See hint
2. Люди пьют шампанское.
Mọi người uống sâm banh   See hint
3. Я глажу бельё.
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. Мне нужна карта города.
Tôi một cái bản đồ thành phố   See hint
5. Я хотел бы / хотела бы салат.
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. Здесь опасно?
Ở đây có nguy không?   See hint
7. Где медведи?
Những gấu ở đâu?   See hint
8. Как раз идёт футбольный матч.
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá   See hint
9. Пожалуйста, садитесь!
Xin mời   See hint
10. Скоро ли будет еда?
Liệu đồ ăn có sớm mang tới không?   See hint