Тест 12

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вы из Америки?
Bạn từ châu Mỹ à?   See hint
2. Я останусь дома.
Tôi ở   See hint
3. Мы идём в гостиную.
tôi vào phòng khách   See hint
4. Сожалею, но завтра я не могу.
Xin lỗi nhé, mai tôi không rảnh rỗi   See hint
5. Я хотел бы / хотела бы бокал красного вина.
Tôi một ly rượu vang đỏ   See hint
6. Сколько стоит один билет?
Bao tiền một vé xe?   See hint
7. Музей по четвергам открыт?
Viện bảo tàng có mở cửa thứ năm ?   See hint
8. Можно взять на прокат доску для сёрфинга?
Có thể thuê một ván lướt sóng ?   See hint
9. Я не ем яйца.
Tôi không ăn   See hint
10. Супермаркет уже закрыт.
Siêu đã đóng cửa rồi   See hint