Тест 12

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вы из Америки?
Bạn từ châu Mỹ à?   See hint
2. Я останусь дома.
Tôi ở   See hint
3. Мы идём в гостиную.
Chúng tôi vào khách   See hint
4. Сожалею, но завтра я не могу.
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi   See hint
5. Я хотел бы / хотела бы бокал красного вина.
Tôi muốn một ly rượu đỏ   See hint
6. Сколько стоит один билет?
Bao tiền một vé xe?   See hint
7. Музей по четвергам открыт?
Viện bảo có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. Можно взять на прокат доску для сёрфинга?
Có thể một ván lướt sóng không?   See hint
9. Я не ем яйца.
Tôi ăn trứng   See hint
10. Супермаркет уже закрыт.
Siêu thị đã cửa rồi   See hint