ازموینه 39
|
نیټه:
په ازموينه کې لګول شوي وخت::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
په یوه کلمه کلیک وکړئ
| 1. | Countries and Languages |
nước và ngôn ngữ
See hint
|
| 2. | She works at an office. |
Cô ấy làm việc trong văn
See hint
|
| 3. | Shall I peel the potatoes? |
Có cần tôi gọt tây không?
See hint
|
| 4. | Do you see the tower there? |
Bạn có tháp ở đó không?
See hint
|
| 5. | A boiled egg? |
Một quả trứng à?
See hint
|
| 6. | Can one rent skis here? |
Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết ?
See hint
|
| 7. | There is a restaurant over there. |
Ở có một quán ăn
See hint
|
| 8. | Do you have swimming trunks? |
Bạn có quần bơi ?
See hint
|
| 9. | Are you missing something? |
Bạn có bỏ lỡ điều gì ?
See hint
|
| 10. | Tomorrow is Tuesday. |
Ngày là thứ ba
See hint
|