Test 81
|
Dato:
Tid brukt på test::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Klikk på eit ord
| 1. | Klokka er eitt. Ho er eitt. |
Bây là một giờ
See hint
|
| 2. | Vi treng pizza og spaghetti. |
ta cần bánh Pizza và mì Spaghetti
See hint
|
| 3. | Nei då, slett ikkje. |
Không
See hint
|
| 4. | Rommet er for mørkt. |
phòng tối quá
See hint
|
| 5. | Når kjem toget til Berlin? |
Bao giờ tàu đến ?
See hint
|
| 6. | Korleis kjem eg til fotballbanen? |
Tôi đến sân bóng đá bằng nào?
See hint
|
| 7. | Eg skal vise deg. |
Tôi cho bạn
See hint
|
| 8. | Kjenner du filmen allerede? |
Bạn đã bộ phim này chưa?
See hint
|
| 9. | Jeg trenger fortsatt frukt og melk. |
Tôi cần trái cây và sữa
See hint
|
| 10. | Etter språkkurset drar jeg hjem. |
Sau khóa học ngữ, tôi về nhà
See hint
|