Научете го изговорот

0

0

Memo Game

тенџере
тенџере
 
vòng hoa
vòng hoa
 
găng tay hở ngón
găng tay hở ngón
 
tranh ghép
tranh ghép
 
rác
rác
 
lưng
lưng
 
грб
грб
 
венец
венец
 
ракавица
ракавица
 
истражување
истражување
 
thăm dò
thăm dò
 
шорцеви
шорцеви
 
quần bơi nam giới
quần bơi nam giới
 
nồi xoong
nồi xoong
 
ѓубре
ѓубре
 
nhà nửa gạch nửa gỗ
nhà nửa gạch nửa gỗ
 
мозаик
мозаик
 
полудрвена куќа
полудрвена куќа
 
50l-card-blank
тенџере тенџере
50l-card-blank
vòng hoa vòng hoa
50l-card-blank
găng tay hở ngón găng tay hở ngón
50l-card-blank
tranh ghép tranh ghép
50l-card-blank
rác rác
50l-card-blank
lưng lưng
50l-card-blank
грб грб
50l-card-blank
венец венец
50l-card-blank
ракавица ракавица
50l-card-blank
истражување истражување
50l-card-blank
thăm dò thăm dò
50l-card-blank
шорцеви шорцеви
50l-card-blank
quần bơi nam giới quần bơi nam giới
50l-card-blank
nồi xoong nồi xoong
50l-card-blank
ѓубре ѓубре
50l-card-blank
nhà nửa gạch nửa gỗ nhà nửa gạch nửa gỗ
50l-card-blank
мозаик мозаик
50l-card-blank
полудрвена куќа полудрвена куќа