Tests 90
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Pulkstenis ir desmit. |
giờ là mười giờ
See hint
|
| 2. | Vasarā mēs ejam pastaigāties. |
Chúng thích đi dạo vào mùa hè
See hint
|
| 3. | Vai Jūs protat arī portugāļu valodu? |
Bạn có cả tiếng Bồ Đào Nha không?
See hint
|
| 4. | Vai te tuvumā ir kāds restorāns? |
Ở gần đây có quán ăn ?
See hint
|
| 5. | Vai Jums ir kaut kas ko palasīt? |
có gì để đọc không?
See hint
|
| 6. | Kur ir tūrisma aģentūra? |
Trạm hướng dẫn giao thông cho du lịch ở đâu?
See hint
|
| 7. | Neaizmirsti ceļojuma čekus! |
Đừng ngân phiếu du lịch
See hint
|
| 8. | Es dzīvoju kopā ar draugiem. |
Tôi cùng bạn bè
See hint
|
| 9. | Cik maksā maize? |
mì này giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Beidzot atveriet acis! |
Cuối cũng mở mắt ra
See hint
|