Tests 8

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Mēs esam ģimene.
Chúng tôi là một gia   See hint
2. Vakar es biju kino.
qua tôi ở rạp chiếu phim   See hint
3. Šeit ir mans dzīvoklis.
Đây là hộ của tôi   See hint
4. Nākamreiz paņem taksometru!
Lần lấy xe tắc xi đi nhé   See hint
5. Man nav karotes.
Tôi cái thìa / muỗng   See hint
6. Kur ir autobusa pietura?
Bến / xe buýt ở đâu?   See hint
7. Vai tirgus svētdienās ir atvērts?
Chợ có mở cửa chủ không?   See hint
8. Vai te var iznomāt laivu?
Ở đây có thể thuê không?   See hint
9. Skapis ir atvērts.
Tủ áo đang mở   See hint
10. Cik tev ir brāļu un māsu?
có bao nhiêu anh chị em?   See hint