Tests 44
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Sat Jan 17, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Berlīne atrodas Vācijā. |
Berlin ở Đức
See hint
|
| 2. | Viņš dzer kafiju. |
Anh ấy cà phê
See hint
|
| 3. | Vai tev ir konservu kārbu attaisāmais? |
có đồ mở hộp không?
See hint
|
| 4. | Vai tu tur redzi ezeru? |
có thấy hồ ở đó không?
See hint
|
| 5. | Un divas porcijas ar majonēzi. |
Và hai với xốt mayonne
See hint
|
| 6. | Lūdzu, tur krustojumā pa kreisi. |
ơn góc kia rẽ trái
See hint
|
| 7. | Vai te ir kāds naktsklubs? |
Ở có hộp đêm không?
See hint
|
| 8. | Kur ir duša? |
Vòi hoa sen ở đâu?
See hint
|
| 9. | Cik maksā āboli? |
Táo có bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Es no rītiem dzeru kafiju. |
Tôi uống cà phê vào sáng
See hint
|