Tests 44

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Berlīne atrodas Vācijā.
Berlin ở Đức   See hint
2. Viņš dzer kafiju.
Anh ấy cà phê   See hint
3. Vai tev ir konservu kārbu attaisāmais?
Bạn có đồ mở hộp ?   See hint
4. Vai tu tur redzi ezeru?
Bạn có thấy hồ ở đó ?   See hint
5. Un divas porcijas ar majonēzi.
Và hai với xốt mayonne   See hint
6. Lūdzu, tur krustojumā pa kreisi.
Làm ơn góc kia rẽ   See hint
7. Vai te ir kāds naktsklubs?
có hộp đêm không?   See hint
8. Kur ir duša?
Vòi tắm sen ở đâu?   See hint
9. Cik maksā āboli?
Táo có giá bao ?   See hint
10. Es no rītiem dzeru kafiju.
Tôi uống cà phê vào buổi   See hint