Tests 3

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Es esmu šeit.
ở đây   See hint
2. Septītā diena ir svētdiena.
thứ bảy là chủ nhật   See hint
3. Te ir mūsu māja.
Đây là của chúng tôi   See hint
4. Es to esmu aizmirsis.
Tôi đã quên đó mất rồi   See hint
5. Vai Jums ir cigaretes?
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. Cikos ir autobuss uz pilsētas centru?
Bao giờ có xe buýt đi vào tâm thành phố?   See hint
7. Kad beidzas ekskursija?
Khi nào phần dẫn kết thúc   See hint
8. Vai pludmale ir tīra?
Bờ biển có sạch ?   See hint
9. Man šodien ir brīvdiena.
nay tôi được nghỉ   See hint
10. Mans vecais onkulis joprojām brauc ar automašīnu.
Chú già tôi vẫn lái xe ô tô   See hint