Tests 19

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Apciemojiet mani!
hãy đến thăm tôi đi   See hint
2. Jūlijs, augusts, septembris,
Tháng bảy, tám, tháng chín,   See hint
3. Šodien mēs uzkopjam dzīvokli.
Hôm chúng tôi lau dọn nhà   See hint
4. Es tev aizbraukšu pakaļ uz mājām.
Tôi bạn ở nhà   See hint
5. Es vēlos dārzeņu plati.
Tôi muốn đĩa rau   See hint
6. Cikos ir pēdējais metro vilciens?
Khi nào tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Vai studentiem ir atlaide?
Có giảm giá cho sinh viên không?   See hint
8. Vai tev ir līdzi slēpes?
Bạn có mang đồ trượt tuyết theo ?   See hint
9. Cik tas maksā?
Cái giá bao nhiêu?   See hint
10. Kas ir brokastīs?
Bữa ăn gì?   See hint