Testas 55

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Skaityti ir rašyti
Đọc và   See hint
2. Žemė (yra) ruda.
màu nâu   See hint
3. Ko norėtumėte išgerti?
Bạn muốn gì?   See hint
4. Man tai nuobodu.
Tôi cái đó chán   See hint
5. Ar mėgsti ir morkas?
cũng thích ăn cà rốt à?   See hint
6. Nuvežkite mane į viešbutį.
Bạn đưa tôi đến khách sạn của tôi   See hint
7. Ar galite man ką nors pasiūlyti?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì ?   See hint
8. Tai skaniai kvepia!
này thơm quá   See hint
9. Staliukas prie lango dar laisvas.
bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống   See hint
10. Šiek tiek lyja.
đang mưa một chút   See hint