Testas 44
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | Berlynas yra Vokietijoje. |
ở bên Đức
See hint
|
| 2. | Jis geria kavą. |
ấy uống cà phê
See hint
|
| 3. | Ar (tu) turi konservų atidarytuvą? |
Bạn có đồ mở không?
See hint
|
| 4. | Ar matai ten ežerą? |
Bạn có thấy hồ ở đó ?
See hint
|
| 5. | Ir dvi porcijas su majonezu. |
Và hai xuất với xốt
See hint
|
| 6. | Prašau ten už to kampo į kairę. |
ơn góc kia rẽ trái
See hint
|
| 7. | Ar čia yra naktinis klubas? |
Ở đây có đêm không?
See hint
|
| 8. | Kur (yra) dušas? |
Vòi tắm sen ở đâu?
See hint
|
| 9. | Kiek kainuoja obuoliai? |
Táo có bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Ryte geriu kavą. |
Tôi cà phê vào buổi sáng
See hint
|