Testas 35

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Jūs mokotės italų (kalbą).
bạn học tiếng Ý   See hint
2. (Aš) nemėgstu alaus.
Tôi thích bia   See hint
3. Ar (tu) turi naują virtuvę?
có một bộ bếp mới à?   See hint
4. Padarykite ekskursiją po miestą.
Bạn hãy đi một chuyến vòng thành phố   See hint
5. Norėtume vakarieniauti.
Chúng tôi muốn ăn bữa cơm   See hint
6. Ar čia yra stovėjimo aikštelė?
có chỗ đỗ xe không?   See hint
7. Kur (yra) kengūros?
có con chuột túi?   See hint
8. Šiandien karšta.
nay nóng   See hint
9. Einu anksti miegoti.
Tôi đi ngủ   See hint
10. Gal padarysime pertrauką?
Chúng ta ngơi một lát nhé?   See hint