Testas 35

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Jūs mokotės italų (kalbą).
Các bạn học Ý   See hint
2. (Aš) nemėgstu alaus.
Tôi thích bia   See hint
3. Ar (tu) turi naują virtuvę?
Bạn có một bộ mới à?   See hint
4. Padarykite ekskursiją po miestą.
Bạn hãy đi một vòng quanh thành phố   See hint
5. Norėtume vakarieniauti.
tôi muốn ăn bữa cơm chiều   See hint
6. Ar čia yra stovėjimo aikštelė?
có chỗ đỗ xe không?   See hint
7. Kur (yra) kengūros?
Ở đâu có chuột túi?   See hint
8. Šiandien karšta.
Hôm nay   See hint
9. Einu anksti miegoti.
đi ngủ sớm   See hint
10. Gal padarysime pertrauką?
Chúng ta ngơi một lát nhé?   See hint