Testas 28

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Tai (yra) klasė.
là lớp học   See hint
2. Žmonės geria šampaną.
Mọi người uống sâm banh   See hint
3. (Aš) lyginu skalbinius.
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. Man reikia miesto plano.
cần một cái bản đồ thành phố   See hint
5. Norėčiau salotų.
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. Ar čia pavojinga?
Ở đây có nguy hiểm ?   See hint
7. Kur (yra) lokiai / meškos?
Những gấu ở đâu?   See hint
8. Dabar rodo futbolo varžybas.
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá   See hint
9. Prašau atsisėsti!
Xin mời   See hint
10. Ar maistas greitai bus čia?
Liệu đồ ăn có sớm được mang tới ?   See hint