Testas 24

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Mes (esame) mokykloje.
ta ở trường học   See hint
2. Ar (tu) geri arbatą su citrina?
Bạn chè / trà với chanh không?   See hint
3. Vaikai tvarko vaikų kambarį.
Những bé dọn dẹp phòng trẻ em   See hint
4. Kaip man nuvykti į geležinkelio stotį?
đến nhà ga như thế nào?   See hint
5. Tai man neskanu.
không thích món đó   See hint
6. Jis važiuoja dviračiu.
Anh ấy xe đạp   See hint
7. (Aš) domiuosi menu.
quan tâm đến mỹ thuật   See hint
8. Kartais (mes) plaukome.
Thỉnh thoảng tôi đi bơi   See hint
9. Mūsų komanda žaidžia gerai.
Đội của chúng tôi chơi tốt   See hint
10. Jis pavargęs, bet toliau dirba.
Anh ấy mệt nhưng vẫn tục làm việc   See hint